top brass

top brass

The general meets with the top brass in the war room.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được, thường dùngdạng tập thể): - Giới lãnh đạo cấp cao nhất: "top brass" chỉ những người nắm giữ các vị trí quan trọng quyền lực nhất trong một tổ chức, đặc biệt trong quân đội, chính phủ hoặc doanh nghiệp lớn. Thuật ngữ này mang tính thân mật, thường dùng để nói về nhóm người ra quyết định chính.

dụ sử dụng
  • (Giới lãnh đạo cấp cao nhất của công ty đã quyết định đầu vào công nghệ mới.)
  • (Chỉ giới lãnh đạo cấp cao nhất trong quân đội mới quyền truy cập vào thông tin mật.)
  • (Cuộc họp sự tham dự của tất cả giới lãnh đạo cấp cao nhất từ chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of the top brass": thành viên của nhóm lãnh đạo cấp cao.

    • After years of hard work, she finally became part of the top brass. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng ấy đã trở thành một phần của giới lãnh đạo cấp cao nhất.)
  • "to report to the top brass": báo cáo lên cấp lãnh đạo cao nhất.

    • The project manager had to report directly to the top brass. (Quản lý dự án phải báo cáo trực tiếp lên giới lãnh đạo cấp cao nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Brass (danh từ): đồng thau (kim loại), nhưng trong ngữ cảnh này, "brass" cách nói tắt của "top brass" (cấp chỉ huy quân sự cấp cao).
  • Top brass không biến thể tính từ hay trạng từ, nhưng có thể dùng với các từ khác như:
    • Top-brass decision (quyết định của cấp lãnh đạo cao nhất): The top-brass decision changed the direction of the company. (Quyết định của cấp lãnh đạo cao nhất đã thay đổi hướng đi của công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • High-ups: những người cấp cao (thân mật, dùng trong công ty hoặc tổ chức).
    • The high-ups are considering a merger. (Những người cấp cao đang xem xét một vụ sáp nhập.)
  • Bigwigs: những nhân vật quan trọng (thân mật, thường dùng trong chính trị hoặc kinh doanh).
    • All the bigwigs from the industry attended the conference. (Tất cả những nhân vật quan trọng trong ngành đã tham dự hội nghị.)
  • Leadership: sự lãnh đạo (trang trọng hơn).
    • The leadership of the organization made the final call. (Ban lãnh đạo của tổ chức đã đưa ra quyết định cuối cùng.)
Cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "top brass", nhưng có thể dùng các động từ kết hợp:
    • To answer to the top brass: chịu trách nhiệm trước giới lãnh đạo cấp cao.
      • He answers to the top brass for any mistakes. (Anh ấy chịu trách nhiệm trước giới lãnh đạo cấp cao về bất kỳ sai sót nào.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "top brass", nhưng có thể kết hợp với các cụm từ thông dụng:
    • To rub elbows with the top brass: tiếp xúc gần gũi với giới lãnh đạo cấp cao.
      • As a junior employee, she never expected to rub elbows with the top brass. ( một nhân viên cấp thấp, ấy không bao giờ nghĩ sẽ được tiếp xúc gần gũi với giới lãnh đạo cấp cao.)